Bảng báo giá văn phòng phẩm mới nhất 2025

Bảng báo giá văn phòng phẩm mới nhất 2025
Bạn đang tìm bảng báo giá văn phòng phẩm để Download về tham khảo và mua hàng văn phòng phẩm !
Bạn đang tìm nhân viên chăm sóc có thể gửi bạn bảng báo giá văn phòng phẩm hoặc giải đáp tư vấn các vấn đề mua hàng cho bạn.
Liên hệ ngay với chúng tôi
Văn phòng phẩm Đông Anh là một trong những doanh nghiêp cung cấp văn phòng phẩm lớn tại Hà Nội. Với hơn 10 năm kinh nghiệm buôn bán văn phòng phẩm chúng tôi cam kết quý khách hàng sẽ được mua hàng với giá rẻ nhất và có các cơ sở tại thành phố Hà Nội đáp ứng nhu cầu giao hàng nhanh nhất cho quý khách
Văn phòng phẩm Đông Anh cung cấp các mặt hàng văn phòng phẩm như:
– Giấy văn phòng: giấy bãi bằng, giấy Double A, giấy IK Plus, , giấy Paper One,, giấy An Hòa, giấy Pagi Tím,… giấy bìa thái, giấy bìa thơm, giấy bìa dạ quang, giấy decal, + giấy in ảnh, giấy than, giấy bấm giá…
– Bìa đựng hồ sơ: Bìa lá, bìa trình ký, bìa kiếng, bìa còng, bìa hộp, bìa 3 dây, bìa phân trang, bìa lỗ,…
– Tập vở – bao thư: sổ các loại (sổ bìa da, sổ bìa da đặc biệt, sổ da, sổ caro,…), giấy note, bao thư,…
– Bút viết bao thư: Bút bi, bút gel, bút lông, bút xoá, bút chì, chuốc chì,…
– Bấm kim – kẹp giấy: Bấm kim (bấm kim số 3, bấm kim số 10,…), bấm lỗ, kim bấm, kẹp bướm,…
– Bìa ngoại bìa nội,bìa bóng kính,giấy in ảnh,giấy ép Plastic.
– Các đồ tạp hóa như: giấy ăn, giấy vệ sinh, thùng rác ……
Văn phòng phẩm có hàng nghìn mặt hàng mà bạn không biết mặt hàng nào thì hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được hỗ trợ 24/24
Liện hệ trực tiếp qua zalo: 0916 331 669 – 0974 25 27 23  hoặc qua mail donganhvpp@gmail.com

Hoặc cách đơn giản hơn là quý khách có thể Download bảng báo giá văn phòng phẩm tại đây

Bảng báo giá văn phòng phẩm chúng tôi được cập nhật liên tục cho quý khách hàng . Bảng báo giá được đính kèm hình ảnh mỗi sản phẩm giúp quý khách dễ dàng chọn lựa nhất !
Sau khi Download bảng báo giá văn phòng phẩm về quý khách có thể chọn lựa các mặt hàng và sheet bên cạnh có thể xem lại danh mục đặt hàng của quý khách

CÔNG TY CỔ PHẦN NEW LEVEL VIỆT NAM
VĂN PHÒNG PHẨM ĐÔNG ANH
Cơ sở 1 : Vĩnh Ngọc – Đông Anh – Thành Phố Hà Nội
Cơ sở 2:  Nguyễn Trãi – Quận Thanh Xuân – Thành Phố Hà Nội
Cơ sở 3 : Nguyễn Khánh Toàn – Cầu Giấy – Thành Phố Hà Nội
Điện Thoại : 0974 252 723 – 0916 331 669 Hotline : 0916 331 669 – 09 74 25 27 23 – 0246 593 563
Mail: donganhvpp@gmail.com
Fb: www.facebook.com/vppdonganhhanoi
Web :www.vanphongphamdonganh.com.vn
GIAO HÀNG MIỄN PHÍ
Văn Phòng Đông Anh xin trân trọng gửi đến Quý khách hàng bảng báo giá giấy in và văn phòng phẩm các loại. Bảng báo giá chưa bao gồm thuế 10% VAT và còn khoảng hơn 2.500 mặt hàng văn phòng phẩm khác, Quý khách vui lòng liên hệ để chúng tôi báo giá chính xác. Rất mong được phục vụ Quý khách hàng!
Kính gửi: Quý khách hàng
: Văn Phòng Phẩm Đông Anh xin gửi tới quý cơ quan bảng báo vpp giá như sau:
c DANH MỤC HÀNG HÓA ĐVT XUẤT XỨ ĐƠN GIÁ HÌNH ẢNH SỐ LƯỢNG ĐẶT HÀNG THÀNH TIỀN
GIẤY IN , GIẤY PHOTO , BÌA CÁC LOẠI
1 Giấy Double A A4 ĐL70gsm Ream Thailand 73.000 –
2 Giấy IK Plus A4 ĐL70gsm Ream Indonesia 62.500 –
3 Giấy Paper One A4 ĐL 70gsm Ream Indonesia 63.500 –
4 Giấy Pagi A4 70gms Ream Indonesia 55.000 –
5 Giấy Pagi A4 65 gms Ream Indonesia 53.000 –
6 Giấy Pagi A4 73gms Ream Indonesia 58.500 –
7 Giấy in A4 Paper One ĐL 80 gsm Ream Indonesia 76.000 –
8 Giấy in Bãi Bằng 70gsm Ream Việt Nam 50.500 –
9 Giấy A4 An Hòa ĐL 70gsm Ream Việt Nam 55.000 –
10 Giấy A4 Pagi Boss 70gsm Ream Việt Nam 58.000 –
11 Giấy A4 King 70gsm Ream Trung Quốc 58.000 –
12 Giấy A3 Pagi 70gsm Ream Indonesia 108.000 –
13 Giấy A3 King 100 70gsm Ream Trung Quốc 116.000 –
14 Giấy in A3 IK 70gms Ream Indonesia 125.000 –
15 Giấy in A3 Paper One ĐL 70gsm Ream Indonesia 127.000 –
16 Giấy in A3 Double A ĐL 70gram Ream Thailand 135.000 –
17 Giấy in A4 Double A ĐL80gsm Ream Thailand 85.000 –
18 Giấy A5 Double A 70gsm Ream Indonesia 37.000 –
19 Giấy A5 Ik plus 70gsm Ream Indonesia 32.500 –
20 Giấy A5 Pagi 70gsm Ream Indonesia 28.000 –
21 Giấy An Hòa A5 70gsm Ream Việt Nam 28.000 –
22 Giấy Pagi A5 65gms Ream Indonesia 27.000
23 Giấy photo màu( Xanh, hồng, vàng..) Ream Indonesia 89.000 –
24 Giấy photo màu đặc biệt Ream Indonesia 165.000 –
25 Bìa one A4 – 100tờ/tập Tập Việt Nam 31.500
26 Bìa màu ngoại A4 T&T – 100tờ/tập Tập Thailand 38.500
27 Bìa màu đặc biệt 100 tờ/tập ( cam , đỏ,đen …) Tập Indonesia 68.000
28 Giấy bìa trộn nhiều màu Tập Indonesia 65.000
29 Bìa màu ngoại A3 ĐL 160gsm 100 tờ/tập Tập Indonesia 68.000
30 GIẤY IN CUỘN KHỔ LỚN –
31 Giấy cuộn A0-ĐL 80/ ĐL 120g Cuộn Indonesia 225.000 –
32 Giấy cuộn A1-ĐL 80/ ĐL 100 Cuộn Indonesia 165.000 –
33 Giấy cuộn A2-ĐL 100g, 80g /m Cuộn Indonesia 145.000 –
34 Giấy cuộn A3-ĐL 100g, 80g /m Cuộn Indonesia 92.000 –
35 Giấy cuộn A0 Đl 80 -150m Cuộn Indonesia 285.000 –
36 Giấy cuộn A1 Đl 80 -150m Cuộn Indonesia 225.000 –
37 Giấy cuộn A2 Đl 80 -150m Cuộn Indonesia 175.000 –
38 Giấy cuộn A0 Đl 80 -130m Cuộn Indonesia 275.000 –
39 Giấy cuộn A1 Đl 80 -130m Cuộn Indonesia 215.000 –
40 Giấy A0 ĐL 140g lõi to Cuộn Indonesia 285.000 –
41 Giấy A0 ĐL 140g lõi bé Cuộn Indonesia 255.000 –
42 Giấy A0 Tờ Việt Nam 5.000 –
43 Giấy A1 Tờ Việt Nam 3.500
44 GIẤY IN ẢNH –
45 Giấy in ảnh 1 mặt Epson A4 (20 tờ/Tập) Tập Nhật Bản 23.500 –
46 Giấy in ảnh 1 mặt Epson A3 (20 tờ/Tập) Tập Nhật Bản 48.000 –
47 Giấy in ảnh 2 mặt Epson A4 (1 Tập*100 tờ) Tập Nhật Bản 65.000 –
48 Giấy in ảnh 2 mặt Epson A3 Tập Nhật Bản 130.000 –
49 Giấy in ảnh 1 mặt kim mai A4 115gsm/100 tờ Tập TQ 55.000 –
50 Giấy in ảnh 1 mặt kim mai A4 135gms/100 tờ Tập TQ 65.000 –
51 Giấy in ảnh 2 mặt kim mai A4 260 gms/100 tờ Tập TQ 75.000 –
52 Giấy can A4 đl 53g/m2 Gateway vỏ đỏ Hộp ANH 285.000
53 Giấy can A4 đl 63g/m2 Gateway vỏ đỏ Hộp ANH 335.000
54 Giấy can A4 đl 73g/m2 Gateway vỏ đỏ Hộp ANH 245.000
55 Giấy can A4 đl 83g/m2 Gateway vỏ đỏ Hộp ANH 265.000
56 Giấy can A4 đl 93g/m2 Gateway vỏ đỏ Hộp ANH 285.000
57 Giấy can A3 đl 53g/m2 Gateway vỏ đỏ Hộp ANH 525.000
58 Giấy can A3 đl 63g/m2 Gateway vỏ đỏ Hộp ANH 625.000
59 Giấy can A3 đl 73g/m2 Gateway vỏ đỏ Hộp ANH 435.000
60 Giấy can A3 đl 83g/m2 Gateway vỏ đỏ Hộp ANH 465.000 –
61 Giấy can A3 đl 93g/m2 Gateway vỏ đỏ Hộp ANH 525.000 –
62 GIẤY NOTE – GIẤY TRÌNH KÍ – GIẤY THAN – GIẤY ÉP PLASTIC
63 Giấy nhắn 5 màu nhựa Tập TQ 12.500 –
64 Giấy nhắn việc nice 3*2 Tập TQ 6.000 –
65 Giấy nhắn việc nice 3*3 Tập TQ 6.800 –
66 Giấy nhắn việc nice 3*4 Tập TQ 9.500 –
67 Giấy nhắn việc nice 3*5 Tập TQ 11.500 –
68 Phân trang 5 mầu giấy Pronoti Tập Đài Loan 11.500 –
69 Phân trang Protoni Sign hình mũi tên Tập Đài Loan 28.500 –
70 Giấy than A4 100 tờ Tập Đài Loan 72.000 –
71 Giấy ép Plastic A4 mỏng TQ Gram 85.000 –
72 Giấy ép Plastic A4 trung TQ Gram 125.000 –
73 Giấy ép Plastic A4 dày TQ Gram 165.000 –
74 Giấy ép Plastic A5 mỏng TQ Gram 45.500 –
75 Giấy ép Plastic A5 dày TQ Gram 58.000 –
76 Giấy ép Plastic A3 mỏng TQ Gram 175.000 –
77 Giấy ép Plastic A3 trung TQ Gram 265.000 –
78 Giấy ép Plastic A3 dày TQ Gram 325.000 –
79 BÌA, BÌA MICA ĐÓNG SỔ SÁCH –
80 Bìa mica A4 mỏng Tập Việt Nam 68.000 –
81 Bìa mica A4 trung Tập Việt Nam 78.000 –
82 Bìa mica A4 dày tập Việt Nam 85.000 –
83 Bìa mica A3 trung Tập Việt Nam 165.000 –
84 Bìa mica A3 dày Tập Việt Nam 330.000 –
85 Decan A4 đế xanh (100 tờ/ tập) Xplus Tập Việt Nam 75.000 –
86 Decan A4 đế vàng (100 tờ/ tập) Xplus Tập Việt Nam 78.000 –
87 Decan A4 OJI Nhật (100 tờ/ tập) Tập Nhật Bản 81.500 –
88 GIẤY TOMY A4 – TOMY A5 –
89 Giấy decal Tomy A4 ( Cỡ từ 125 đến 149 ) Tập Việt Nam 143.500 –
90 Giấy Decal Tomy A5 ( các cỡ 99 đến 124 ) Tập Việt Nam 11.500 –
91 BÚT BI, BÚT DẠ BẢNG, BÚT DẤU DÒNG, BÚT XÓA –
92 Bút bi MG 4 màu chiếc Việt Nam 13.500 –
93 Bút nước Thiên Long GEL 08 chiếc Việt Nam 5.850 –
94 Bút nước Gel Linc chiếc Việt Nam 10.500 –
95 Bút nước Mimi Gel (12c/hộp) chiếc TQ 5.000 –
96 Bút nước Tizo TG310-B chiếc TQ 5.500 –
97 Bút nước chữ A Aihao chiếc TQ 3.000 –
98 Bút bi nước UB150 (12c/hộp) chiếc TQ 18.500 –
99 Bút bi nước UB150 (12c/hộp) chiếc Nhật 35.500 –
100 Bút MG TR3 Chiếc Trung Quốc 5.500 –
101 Bút bi TL 023, nét to chiếc Việt Nam 3.500 –
102 Bút bi TL 025, nét to chiếc Việt Nam 5.000 –
103 Bút bi TL 027, nét nhỏ chiếc Việt Nam 3.250 –
104 Bút bi TL 024, nét to chiếc Việt Nam 3.500 –
105 Bút bi TL 079 chiếc Việt Nam 3.250 –
106 Bút bi TL 049 chiếc Việt Nam 5.500 –
107 Bút bi TL 036 chiếc Việt Nam 9.800 –
108 Bút bi TL 023 vn Việt Nam Chiếc 3.200 –
109 Bút gel 08 chiếc Việt Nam 5.850 –
110 Bút bi Double A ( Hộp 12c ) chiếc Thailand 3.000 –
111 Bút đính bàn đôi chiếc Thiên Long 15.500 –
112 Bút chì kim A255 xịn chiếc Tiệp 24.500 –
113 Bút chì Thiên Long GP020 chiếc Việt Nam 3.000 –
114 Bút chì Thiên Long GP 01 chiếc Việt Nam 3.500 –
115 Bút chì Thiên Long GP 05 chiếc Việt Nam 3.500 –
116 Bút chì Staler 134-1 chiếc Việt Nam 3.500 –
117 BÚT KÝ – BÚT NƯỚC PENTEL –
118 Bút ký Pentel BL57, Đỏ, Đen, Xanh nét 0,7 chiếc Nhật 43.500 –
119 Bút ký Pentel BL60, Đỏ, Đen, Xanh nét 1,0 chiếc Nhật 43.500 –
120 Ruột bút ký Pentel BL57, Đỏ, Đen, Xanh chiếc Nhật 21.500 –
121 Ruột bút ký Pentel BL60, Đỏ, Đen, Xanh chiếc Nhật 21.500 –
122 Bút Baoke 1.0 chiếc Trung Quốc 15.000 –
123 Bút kí Extra GP 1115 chiếc MG 13.500 –
124 Bút chì kim pentel AX105 0,5mm chiếc TQ 9.500 –
125 Bút chì kim AX 255 0.5mm chiếc Nhật 25.000 –
126 Bút UB-150 TQ chiếc TQ 18.500 –
127 Bút UB-150 nhật chiếc Nhật 35.500 –
128 Bút UM 153 chiếc Nhật 48.500 –
129 Bút sơn PX-20 chiếc Nhật 32.000 –
130 Bút sơn PX-21 chiếc Nhật 34.500 –
131 Bút lông bảng TL WB02 ( loại nhỏ) chiếc Việt Nam 6.500 –
132 Bút lông bảng TL WB03( loại to) chiếc Việt Nam 6.900 –
133 Bút lông dầu Thiên Long PM09 chiếc Việt Nam 8.900 –
134 Bút lông dầu Thiên Long PM04 chiếc Việt Nam 7.500 –
135 Bút dạ quang TL HL03 (5c/vỉ) chiếc Việt Nam 7.500 –
136 Bút dạ quang TL HL02 (Xanh, Vàng, Hồng Tím) chiếc Việt Nam 7.500 –
137 Bút xóa Thiên Long CP02 dẹt chiếc Việt Nam 17.800 –
138 Bút xóa Thiên Long CP05 tròn chiếc Việt Nam 16.800 –
139 Băng xoá Double A chiếc Thailand 21.500 –
140 Băng xoá Plus WH 12mm chiếc Nhật Bản 22.000 –
141 Băng xoá Plus WH mini 7mm Chiếc Nhật Bản 17.500 –
142 Gọt chì Chiếc TQ 8.000 –
143 Gọt chì Thiên Long chiếc Việt Nam 13.500 –
144 Gọt chì SDI chiếc Đức 6.000 –
145 FILE LÁ, FILE LỒNG, CÀNG CUA, FILE HỘP –
146 File 20 lá Plus chiếc Nhật Bản 32.000 –
147 File 40 lá Plus chiếc Nhật Bản 45.000 –
148 File 60 lá Plus chiếc Nhật Bản 62.500 –
149 File 80 lá Plus chiếc Nhật Bản 85.000 –
150 File 20 lá Double A chiếc Thailand 28.500 –
151 File 40 lá Double A chiếc Thailand 42.500 –
152 File 60 lá Double A chiếc Thailand 58.500 –
153 Cặp 3 dây giấy L1 chiếc Việt Nam 10.500 –
154 Cặp 3 dây giấy L2 chiếc Việt Nam 9.500 –
155 Cặp 3 dây giấy bộ công an chiếc Việt Nam 12.000 –
156 Cặp 3 dây nhựa EKE chiếc Việt Nam 17.500 –
157 File còng nhẫn Plus chiếc Nhật Bản 34.500 –
158 File còng nhẫn Thiên Long 2,5cm Chiếc Thiên Long 24.000 –
159 File còng nhẫn Thiên Long 3,5cm Chiếc Thiên Long 28.000 –
160 File càng cua EKE 5cm chiếc Việt Nam 29.500
161 File càng cua EKE 7cm chiếc Việt Nam 32.500
162 File càng cua EKE 9cm chiếc Việt Nam 36.500
163 File càng cua 5cm Plus chiếc Nhật Bản 43.500 –
164 File càng cua 7cm Plus chiếc Nhật Bản 47.500 –
165 File càng cuat 9cm Plus chiếc Nhật Bản 61.500 –
166 File càng cua KOKUYO A4 5cm chiếc LD Nhật 48.500 –
167 File càng cua KOKUYO A,F4 7cm chiếc LD Nhật 50.500 –
168 File càng cua KOKUYO A,F4 9cm chiếc LD Nhật 62.500 –
169 File càng cua 10 cm Trà My chiếc Việt Nam 39.500
170 File còng ống kingjim 3513 chiếc Nhật Bản 145.000 –
171 File còng ống kingjim 3515 chiếc Nhật Bản 168.000 –
172 Bìa Acco A4 PPFFA4 Thiên Long chiếc Việt Nam 6.500 –
173 Bìa Report File – RFA4 chiếc Nhật Bản 8.000 –
174 Cặp 2 khóa bìa mềm chiếc Việt Nam 22.000 –
175 Cặp 2 khóa Trà My bìa cứng chiếc Việt Nam 28.000 –
176 Cặp 1 khóa chiếc Việt Nam 20.500 –
177 File hộp gấp 5cm chiếc Việt Nam 24.500 –
178 File hộp gấp 7cm chiếc Việt Nam 26.500 –
179 File hộp gấp 10cm chiếc Việt Nam 29.500 –
180 File hộp gấp 15cm chiếc Việt Nam 34.500 –
181 File hộp gấp 20cm chiếc Việt Nam 38.500 –
182 Chia file bìa 1-10 Tập Việt Nam 11.500 –
183 Chia file bìa 1-12 Tập Việt Nam 12.500 –
184 Chia file 1-31 Bộ Việt Nam 31.500 –
185 Trình ký A4 2 mặt Thiên Long chiếc Việt Nam 27.000 –
186 Trình ký A4 1 mặt nhựa các màu chiếc TQ 24.500 –
187 Trình ký A5 1 mặt nhựa các màu chiếc TQ 17.000 –
188 Trình ký 2 mặt chiếc TQ 25.000 –
189 Trình ký TQ Chiếc TQ 23.000 –
190 Trình ký da chiếc TQ 65.000 –
191 Cặp xốp chun nhiều ngăn Deli chiếc TQ 68.500 –
192 DẬP GHIM, ĐỤC LỖ, ĐẠN GHIM –
193 Dập ghim 5 mầu No 10E TR Plus Chiếc Nhật Bản 31.500 –
194 Dập ghim Max Chiếc Nhật Bản 31.500 –
195 Dập ghim trung Delli 0391 (70 TỜ) Chiếc TQ 168.000 –
196 Dập ghim đại Deli 0395 (240tr) Chiếc Đài Loan 385.000 –
197 Dập ghim Trio 50SA (100tr) Chiếc Đài Loan 310.000 –
198 Dập ghim đại Trio 50LA (240tr) Chiếc Đài Loan 390.000 –
199 Gỡ ghim Chiếc TQ 12.000 –
200 Dập ghim xoay chiều 360 độ Chiếc TQ 95.000 –
201 Đục 2 lỗ KW-Trio 9060 ( 10 tờ) Chiếc Đài Loan 57.500 –
202 Đục 2 lỗ KW-Trio 912 ( 16 tờ) Chiếc Đài Loan 68.000 –
203 Đục 2 lỗ KW-Trio 978 ( 35 tờ ) Chiếc Đài Loan 95.000 –
204 Đục 2 lỗ Deli 0130 (100 tờ ) Chiếc Đài Loan 635.000 –
205 Đục 2 lỗ Deli 0150 (150 tờ ) Chiếc Đài Loan 1.150.000 –
206 Đạn ghim số 10 plus hộp LD Nhật 3.500 –
207 Đạn ghim số Double A Hộp Thailand 3.500 –
208 Đạn ghim số 3 plus hộp LD Nhật 8.500 –
209 Đạn ghim số 3 KW-Trio hộp Đài Loan 6.800 –
210 Đạn ghim 24/6 KW-Trio hộp Đài Loan 8.500 –
211 Đạn ghim 23/8 KW-Trio hộp Đài Loan 14.500 –
212 Đạn ghim 23/10 KW-Trio hộp Đài Loan 15.800 –
213 Đạn ghim 23/13 KW-Trio hộp Đài Loan 17.500 –
214 Đạn ghim 23/15 KW-Trio hộp Đài Loan 21.500 –
215 Đạn ghim 23/17 KW-Trio hộp Đài Loan 24.500 –
216 Đạn ghim 23/20 KW-Trio hộp Đài Loan 26.500 –
217 Đạn ghim 23/23 KW-Trio hộp Đài Loan 30.500 –
218 Ghim cài C62 hộp TQ 3.000 –
219 Ghim Batos hộp TQ 3.500 –
220 Ghim cài màu Deli hộp Đài Loan 15.000 –
221 Đinh mũ ghim cắm bảng hộp TQ 15.000 –
222 Nam châm dính bảng TQ vỉ TQ 15.000 –
223 Nam châm dính bảng plus viên LD nhật 24.000 –
224 Hộp đựng ghim nam châm Deli tròn Vỉ Đài Loan 16.000 –
225 Thẻ đeo dọc ngang Chiếc Việt Nam 2.500 –
226 Bao đeo thẻ da Chiếc Việt Nam 5.500 –
227 Dây đeo thẻ Chiếc Việt Nam 2.500 –
228 TÚI HỒ SƠ –
229 Túi một khuy ( Túi Clear ) A mỏng ( Tập 20c ) chiếc Việt Nam 2.150 –
230 Túi một khuy ( Túi Clear ) A trung ( Tập 20c ) chiếc Việt Nam 2.450 –
231 Túi một khuy ( Túi Clear ) A dày ( Tập 20c ) chiếc Việt Nam 2.650 –
232 Túi một khuy ( Túi Clear ) khổ F ( Tập 20c ) chiếc Việt Nam 3.200 –
233 Túi hồ sơ F118 có đáy chiếc Việt Nam 6.500 –
234 Túi hồ sơ F119 có đáy chiếc Việt Nam 6.800 –
235 File hở 2 cạnh Plus F4 HO 171 chiếc Nhật Bản 2.700 –
236 File hở 2 cạnh Plus A4 HO161 chiếc Nhật Bản 2.500
237 Hồ sơ xin việc chiếc Việt Nam 5.000 –
238 Túi hồ sơ giấy chiếc Việt Nam 2.850 –
239 Túi hồ sơ giấy có đáy chiếc Việt Nam 3.500 –
240 Sơ mi lỗ dày Double A ( Tập 10c ) chiếc Việt Nam 750 –
241 Sơ mi lỗ Plus (10t/tập) ( Tập 100c ) chiếc LD Nhật 1.250 –
242 Sơ mi lỗ mỏng 3c ( Tập 100c ) Chiếc TQ 350 –
243 Sơ mi lỗ trung 4c ( Tập 100c ) Chiếc TQ 450 –
244 Sơ mi lỗ dày 6c ( Tập 100c ) Chiếc TQ 690 –
245 SỔ BÌA CỨNG, BÌA DA –
246 Sổ bìa cứng A5 mỏng bằng, thừa đầu Quyển Việt Nam 26.000 –
247 Sổ bìa cứng A5 dày bằng, thừa đầu Quyển Việt Nam 26.000 –
248 Sổ bìa cứng A4 bằng,thừa đầu 160trang HT Quyển Việt Nam 28.000 –
249 Sổ bìa cứng A4 bằng, thừa đầu 240trang HT Quyển Việt Nam 32.000 –
250 Sổ bìa cứng B4 bằng, thừa đầu 160 trang HT Quyển Việt Nam 28.000 –
251 Sổ bìa cứng B4 bằng, thừa đầu 240 trang HT Quyển Việt Nam 28.000 –
252 Sổ bìa da 160tr Quyển Việt Nam 24.000 –
253 Sổ bìa da 240tr Quyển Việt Nam 32.500 –
254 Sổ bìa da mềm Clasic 8 Quyển Việt Nam 38.000 –
255 Sổ da khuy bấm Hải Tiến Quyển TQ 38.500 –
256 Sổ da khuy bấm Hettoon Quyển TQ 115.000 –
257 Sổ kế toán A4 KT 200 trang Quyển Việt Nam 26.500 –
258 Sổ kế toán A4 KT 320 trang Quyển Việt Nam 32.000 –
259 Sổ lò xo A4 dày Quyển Việt Nam 32.000 –
260 Sổ lò xo A4 mỏng Quyển Việt Nam 28.000 –
261 Sổ lò xo A5 dày 200tr Quyển Việt Nam 22.500 –
262 Sổ lò xo A6 dày Quyển Việt Nam 13.500 –
263 Sổ lò xo A6 mỏng Quyển Việt Nam 11.000 –
264 Sổ lò xo A7 dày HT Quyển Việt Nam 10.500 –
265 Sổ lò xo A7 mỏng HT Quyển Việt Nam 9.000 –
266 Sổ card 240 da HT Quyển Việt Nam 38.500 –
267 Sổ card 340 da HT Quyển Việt Nam 48.500 –
268 Sổ card 360 da HT Quyển Việt Nam 85.000 –
269 Sổ card 120 da HT Quyển Việt Nam 32.500 –
270 Sổ card 180 da HT Quyển Việt Nam 29.500 –
271 Giấy giới thiệu mỏng Quyển Việt Nam 11.000 –
272 Giấy giới thiệu dày Quyển Việt Nam 15.000 –
273 Sổ quỹ tiền mặt Quyển Việt Nam 11.500 –
274 Sổ công văn đi, đến 160 trang HT Quyển Việt Nam 28.500 –
275 Sổ công văn đi, đến 240 trang HT Quyển Việt Nam 34.500 –
276 Phiếu chi, thu, xuất, nhập kho nhỏ mỏng 1 L Quyển Việt Nam 5.500 –
277 Phiếu chi, thu, xuất, nhập kho to 1L: Quyển Việt Nam 12.500 –
278 Phiếu chi, thu, xuất, nhập kho nhỏ 2,3 liên Quyển Việt Nam 12.500 –
279 Phiếu chi, thu, xuất, nhập kho to 2,3 liên Quyển Việt Nam 12.500 –
280 Card case A3 dày Việt Nam Chiếc 23.212 –
281 Card case A3 mỏng Việt Nam Chiếc 18.780 –
282 Card case A4 dày – Việt Nam Chiếc 13.500 –
283 Card case A4 mỏng Việt Nam Chiếc 8.129 –
284 BĂNG DÍNH CÁC LOẠI –
285 Băng dính giấy 1cm Cuộn Việt Nam 2.850
286 Băng dính giấy 2cm Cuộn Việt Nam 3.500
287 Băng dính giấy 5cm mỏng Cuộn Việt Nam 12.500
288 Băng dính giấy 5cm dày Cuộn Việt Nam 15.500
289 Băng dính 2 mặt 1cm mỏng Cuộn Việt Nam 2.850 –
290 Băng dính 2 mặt 1cm dày Cuộn Việt Nam 3.500 –
291 Băng dính 2 mặt 2cm mỏng Cuộn Việt Nam 3.500
292 Băng dính 2 mặt 2cm dày Cuộn Việt Nam 4.000 –
293 Băng dính 2 mặt 5cm dày Cuộn Việt Nam 15.500 –
294 Băng dính 2 mặt 5cm Cuộn Việt Nam 9.000 –
295 Băng dính VP nhỏ 1.8cm Cuộn Việt Nam 3.000
296 Băng dính 80Y Cuộn Việt Nam 17.500 –
297 Băng dính 120Y trong/đục Cuộn Việt Nam 24.000 –
298 Băng dính 150Y trong/đục/ cây Cuộn Việt Nam 26.000 –
299 Băng dính 200Y trong/đục/ cây Cuộn Việt Nam 28.500 –
300 Băng dính 500Y trong/đục/ cây Cuộn Việt Nam 32.000 –
301 Băng dính 3,0kg trong/đục/cây Cuộn Việt Nam 34.500 –
302 Băng dính 1kg /cuộn trong/đục Cuộn Việt Nam 72.000 –
303 Cắt băng dính (băng keo) để bàn 811 Deli 19mm Cái Cái 28.000 –
304 Cắt băng dính (băng keo) 5cm Dân Hoa Chiếc Chiếc 32.000 –
305 Cắt băng dính (băng keo) 9cm Chiếc Chiếc 33.528 –
306 Cắt băng dính (băng keo) 2cm Chiếc Việt Nam 28.500 –
307 Cắt băng dính giấy Chiếc Việt Nam 38.000 –
308 Băng dính dán giá Cuộn Việt Nam 4.850 –
309 Băng dính Xi 3.6cm dày 18m Cuộn Việt Nam 14.500 –
310 Băng dính Xi 5 cm dày 18m Cuộn Việt Nam 16.000 –
311 Băng dính Xi 7cm dày 18m Cuộn Việt Nam 23.500 –
312 Băng dính Xi 3.6cm 11m Cuộn Việt Nam 13.500 –
313 Băng dính Xi 5cm 11m Cuộn Việt Nam 15.500 –
314 Băng dính Xi 7cm 11m Cuộn Việt Nam 21.500 –
315 Băng dính Xi 3.6cm 5m Cuộn Việt Nam 11.500 –
316 Băng dính Xi 5cm 5m Cuộn Việt Nam 12.500 –
317 Băng dính Xi 7cm 5m Cuộn Việt Nam 17.500 –
318 MỰC DẤU –
319 Mực dấu Shinny ( xanh, đỏ đen ) lọ TQ 35.000 –
320 Mực dấu Trodat lọ Đài Loan 58.500 –
321 DAO TRỔ, KÉO, KẸP, HỒ DÁN –
322 Kéo Batos – Delli mm chiếc VN 17.500 –
323 Kéo Batos – Deli 210mm chiếc VN 25.500 –
324 Kéo Trung Quốc chiếc VN 15.500 –
325 Kéo văn phòng 180ml chiếc VN 17.500 –
326 Kéo VP 6010 chiếc TQ 26.000 –
327 Kẹp clip đen 15mm Hộp Việt Nam 4.800 –
328 Kẹp clip đen 19mm Hộp Việt Nam 5.800 –
329 Kẹp clip đen 25mm Hộp Việt Nam 6.500 –
330 Kẹp clip đen 32mm Hộp Việt Nam 10.500 –
331 Kẹp clip đen 41mm Hộp Việt Nam 16.500 –
332 Kẹp clip đen 51mm Hộp Việt Nam 28.000 –
333 Kẹp sắt màu 15mm Hộp Việt Nam 35.500
334 Kẹp sắt màu 19mm Hộp Việt Nam 31.500
335 Kẹp sắt màu 25mm Hộp Việt Nam 53.500
336 Kẹp sắt màu 32mm Hộp Việt Nam 39.500
337 Kẹp sắt màu 41mm Hộp Việt Nam 62.500
338 Kẹp sắt màu 51mm Hộp Việt Nam 47.500
339 Dao trổ nhỏ SDI chiếc Việt Nam 13.500 –
340 Dao trổ to SDI chiếc Việt Nam 17.500 –
341 Dao trổ nhỏ Deli 031 chiếc Việt Nam 15.000 –
342 Dao trổ to Deli 2042 chiếc Việt Nam 32.500 –
343 Dao trổ to Deli 2043 chiếc Việt Nam 35.500 –
344 Dao trổ to 2827 chiếc Việt Nam 21.500 –
345 Lưỡi dao trổ nhỏ SDI (10 lưỡi/ hộp) hộp Đài Loan 8.500 –
346 Lưỡi dao trổ to SDI (10 lưỡi/ hộp) hộp Đài Loan 12.500 –
347 Lưỡi dao trổ Delli SK5 nhỏ (10 lưỡi/ hộp) 2012 hộp TQ 12.500 –
348 Lưỡi dao trổ Delli SK5 to (10 lưỡi/ hộp) 2011 hộp TQ 22.500 –
349 Hồ nước Thiên long lọ Việt Nam 5.500 –
350 Hồ khô Double A lọ Thailand 6.500 –
351 KHAY BÚT, KHAY TÀI LIỆU –
352 Khay Cắm Bút Xoay Thiên Long FlexOffice FO-PS02 chiếc Việt Nam 35.000 –
353 Hộp đựng bút 904 chiếc Việt Nam 43.500 –
354 Hộp đựng bút sắt delli chiếc Việt Nam 35.000 –
355 Hộp đựng 906 chiếc Việt Nam 45.500 –
356 Hộp đựng bút Delli 220 chiếc TQ 105.000 –
357 Khay để tài liệu mica 3 tầng HR chiếc TQ 185.000 –
358 Khay để tài liệu mica 3 tầng deli chiếc TQ 255.000 –
359 Giá để tài liệu nhựa 3 tầng TQ chiếc TQ 95.000 –
360 Giá để tài liệu nhựa 3 tầng thường chiếc TQ 115.000 –
361 Giá để tài liệu nhựa 3 tầng đẹp chiếc TQ 145.000 –
362 Giá để tài liệu nhựa 3 tầng deli 9217 chân sắt chiếc TQ 185.000 –
363 File nan 3 ngăn deli chiếc việt nam 75.000 –
364 File nan 3 ngăn chiếc việt nam 41.500 –
365 File nan 4 ngăn chiếc việt nam 115.000 –
366 File nan 1 ngăn chiếc việt nam 32.000 –
367 ĐĨA CD, DVD GHI DỮ LIỆU –
368 Chun vòng túi to 1.3g chiếc TQ 16.500 –
369 Chun vòng túi to 500g chiếc TQ 43.500 –
370 Đĩa VCD chiếc TQ 7.000 –
371 Đĩa CD chiếc TQ 7.000 –
372 Vỏ đĩa xốp chiếc LD Nhật 3.000 –
373 Vỏ đĩa nhựa chiếc LD Nhật 7.000 –
374 MÁY TÍNH, PIN, PHONG BÌ THƯ –
375 Máy tính Casio JF120FM chiếc Nhật 395.000 –
376 Máy tính Casio JF 120BM chiếc Nhật 375.000 –
377 Máy tính Casio AX12B chiếc Nhật 285.000 –
378 Máy tính Casio AX120B chiếc Nhật 315.000 –
379 Máy tính Casio JS40B (BH 2 năm) chiếc Nhật 695.000 –
380 Máy tính Casio JS40 thường chiếc Nhật 155.000 –
381 Máy tính Casio JS120L thường chiếc Nhật 125.000 –
382 Máy tính Thiên Long ST 03S Thiên Long Chiếc 195.000 –
383 Máy tính LX – 403TV Nhật Chiếc 145.000 –
384 Xâu tài liệu nhựa hộp TQ 18.500 –
385 Xâu Tài liệu/acco sắt hộp TQ 25.000 –
386 Phong bì A4 trắng ĐL100 ( Tập 100c) chiếc Việt Nam 1.250 –
387 Phong bì A5 trắng ĐL100 ( Tập 100c) chiếc Việt Nam 350 –
388 Phong bì A6 22*12 (Tập 100c) chiếc Việt Nam 280 –
389 Phong bì thư đẹp (100C/tâp) tập Việt Nam 18.000 –
390 Pin đũa AAA Energizer Đôi LD Nhật 13.500 –
391 Pin tiểu AA Energizer Đôi LD Nhật 13.500 –
392 Pin đũa Panasonic Đôi LD Nhật 25.000 –
393 Pin đũa Toshiba Đôi LD Nhật 7.000 –
394 Pin tiểu con thỏ Viên Việt Nam 3.500 –
395 Rút gáy nhỏ Deli 5532 chiếc LD 6.000 –
396 Rút gáy Plus chiếc Nhật 6.500 –
397 Tẩy Delli 3042 viên Trung Quốc 9.500 –
398 Tẩy E011 viên Việt Nam 6.500 –
399 Tẩy thiên long E05 viên VN 5.500 –
400 Tẩy thiên long E06 viên VN 6.500 –
401 Thước kẻ mica 20cm chiếc TQ 4.500 –
402 Thước kẻ mica 30cm chiếc TQ 5.500 –
403 Thước kẻ mica 50cm chiếc TQ 28.500 –
404 Mút đếm tiền chiếc TQ 7.000 –
405 Lau bảng mặt nhung chiếc LD 15.000 –
406 NHÓM LÒ XO NHỰA –
407 Lò xo xoắn 6mm (1h*100 Cái) Hộp Việt Nam 65.000 –
408 Lò xo xoắn 8mm (1h*100 Cái) Hộp Việt Nam 80.000 –
409 Lò xo xoắn 10mm (1h*100 Cái) Hộp Việt Nam 85.000 –
410 Lò xo xoắn 12mm (1h*100 Cái) Hộp Việt Nam 95.000 –
411 Lò xo xoắn 14mm (1h*100 Cái) Hộp Việt Nam 125.000 –
412 Lò xo xoắn 16mm (1h*100 Cái) Hộp Việt Nam 145.000 –
413 Lò xo xoắn 18mm (1h*100 Cái) Hộp Việt Nam 144.000 –
414 Lò xo xoắn 20mm (1h*100 Cái) Hộp Việt Nam 165.000 –
415 Lò xo xoắn 22mm (1h*50 Cái) Hộp Việt Nam 125.000 –
416 Lò xo xoắn 25mm (1h*50 Cái) Hộp Việt Nam 145.000 –
417 Lò xo xoắn 28mm (1h*50 Cái) Hộp Việt Nam 158.000 –
418 Lò xo xoắn 32mm (1h*50 Cái) Hộp Việt Nam 168.000 –
419 Lò xo xoắn 35mm (1h*50 Cái) Hộp Việt Nam 195.000 –
420 Lò xo xoắn 38mm (1h*50 Cái) Hộp Việt Nam 205.000 –
421 Lò xo xoắn 45mm (1h*50 Cái) Hộp Việt Nam 215.000 –
422 Lò xo xoắn 51mm (1h*50 Cái) Hộp Việt Nam 225.000 –
423 TẠP PHẨM –
424 Giấy vệ sinh Watersilk (12 cuộn/dây) dây Việt Nam 42.000 –
425 Giấy vệ sinh Việt.Nam Airline (10 cuộn/dây) 3L dây Việt Nam 68.000 –
426 Giấy vệ sinh Hà nội xanh (10 cuộn /dây) dây Việt Nam 65.000 –
427 Giấy khăn hộp Watersilk hộp Việt Nam 27.000 –
428 Giấy khăn rút Watersilk 200 tờ Bịch Việt Nam 20.500 –
429 Túi đựng rác đen 5, 10, 15, 20 kg kg Việt Nam 34.000 –
430 Túi đựng rác xanh, vàng 5, 10, 15 kg TP kg Việt Nam 45.000 –
431 Túi đựng rác xanh, vàng 5, 10, 15,20 kg
hàng đặt
kg Việt Nam 48.000 –
432 Túi đựng cuộn Cuộn Việt Nam 41.500 –
433 Túi nilong trắng sứ ( 5, 10, 15, 20kg) kg Việt nam 55.000 –
434 HOÁ, MỸ PHẨM –
435 Nước lau sàn sunlghit chai Việt nam 34.500 –
436 Nước rửa chén gift 450ml lọ Việt nam 30.500 –
437 Nước rửa chén Sunlight 800ml trà xanh lọ Việt nam 34.500 –
438 Nước tẩy Javen 600ml lọ Việt nam 22.500 –
439 Nước tẩy VS gift 700ml lọ Việt nam 38.500 –
440 Nước xịt kính gift 580ml chai Việt nam 28.500 –
441 Nước xịt kính gift 800ml chai Việt nam 35.500 –
442 Xà phòng Lifebouy rủa tay có vòi 180 ml chai Việt nam 31.000 –
443 Xà phòng Lifebouy rủa tay có vòi 500 ml chai Việt nam 69.500 –
444 Cà phê G7 50 gói Gói Việt nam 135.000 –
445 CHỔI, CÂY LAU NHÀ CÁC LOẠI –
446 Chổi cước cán dài đẹp chiếc Việt nam 35.000 –
447 Chổi cọ sàn đứng inox chiếc Việt nam 115.000 –
448 Chổi quét máy vi tính chiếc Việt nam 43.000 –
449 Chổi cọ toilet tròn cái Việt nam 18.500 –
450 Cây lau nhà ST đẹp chiếc Việt nam 85.000 –
451 Cây lau nhà ST màu chiếc Việt nam 105.000 –
452 Sọt rác có quai chiếc Việt nam 35.000 –
453 Hót rác cán dài chiếc Việt nam 27.000 –
454 Hót rác nhựa chiếc Việt nam 18.000 –
455 Thùng rác đạp chân chiếc Việt nam 95.000 –
456 Ổ cắm điện Lioa 6 chấu 3D-3S chiếc Việt nam 145.000 –
457 Ổ cắm điện Lioa 6 chấu dài chiếc Việt nam 185.000 –
458 BẢO HỘ LAO ĐỘNG –
459 Găng tay y tế đôi Việt nam 10.000 –
460 Cốc giấy Chiếc Việt nam 600 –
461 Găng tay cao su dài Đôi Việt Nam 22.800 –
462 Găng tay cao su ngắn Đôi Việt Nam 18.500 –
463 găng tay sợi Đôi Việt Nam 8.500 –
464 Găng tay nilong hộp Việt Nam 12.000 –
465 Khăn mặt Chiếc Việt Nam 12.500 –
466 Khăn trắng vuông Chiếc Việt Nam 3.500 –
467 Túi miết (Túi Ziper) 4×6 (số 0) Chiếc Việt Nam 99 –
468 Túi miết (Túi Ziper) 5×7(số 1) Chiếc Việt Nam 99 –
469 Túi miết (Túi Ziper) 6×8 (số 2) Chiếc Việt Nam 135 –
470 Túi miết (Túi Ziper) 7×10 (số 3) Chiếc Việt Nam 143 –
471 Túi miết (Túi Ziper) 8×12 (số 4) Chiếc Việt Nam 214 –
472 Túi miết (Túi Ziper) 10×14 (số 5) Chiếc Việt Nam 249 –
473 Túi miết (Túi Ziper) 12×17 (số 6) Chiếc Việt Nam 328 –
474 Túi miết (Túi Ziper) 14×20 (số 7) Chiếc Việt Nam 499 –
475 Túi miết (Túi Ziper) 17×24 (số 8) Chiếc Việt Nam 550 –
476 Túi miết (Túi Ziper) 20×28 (số 9) Chiếc Việt Nam 650 –
477 Túi miết (Túi Ziper) 24×34 (số 10) Chiếc Việt Nam 950 –
478 Túi miết (Túi Ziper) 28×40 (số 11) Chiếc Việt Nam 1.050 –
479 Túi miết (Túi Ziper) 34×45 (số 12) Chiếc Việt Nam 1.150 –
Nhận đặt con dấu theo yêu cầu, con dấu bán hàng qua điện thoại, con dấu đã thu tiền, con dấu thanh toán …………
Ghi chú:
* Hàng hoá bảo hành theo tiêu chuẩn chính hãng
* Báo giá có hiệu lực đến khi cũ báo giá mới
* Miễn phí vận chuyển tại nội thành Hà Nội và Đông Anh.
* Đơn giá chưa bao gồm VAT
Mọi chi tiết xin liên hệ:
Công ty cổ phần New level Việt Nam
Mã số thuế: 0107411115
Địa chỉ ĐKKD – Phương Trạch, Vĩnh Ngọc, Đông Anh Hà Nội
Tài Khoản: 2141 0000 991926 – Ngân hàng BIDV – CN Đông Hà Nội
Điện thoại: 0974 252 723 -0916 331 669
Email: donganhvpp@gmail.com
Xin trân trọng cảm ơn với sự hợp tác của Quý khách hàng!!!
Công ty Cổ phần Newlevel Việt Nam Xác nhận của Quý khách hàng
Phòng Kinh doanh ( Ký tên đóng dấu)

Công ty chúng tôi chuyên phân phối văn phòng phẩm cho khối doanh nghiệp, văn phòng, giáo dục.
—————————————
⤵ Liên hệ để nhận báo giá đầy đủ tất cả các sản phẩm:
🏪:Cơ sở 1: Vĩnh Ngọc – Đông Anh – Hà Nội
🏠 Cơ sở 2: Số 10/330 Nguyễn Trãi – Thanh Xuân – Thành Phố Hà Nội
🏠 Cơ sở 3 : Nguyễn Khánh Toàn – Cầu Giấy – Thành Phố Hà Nội
☎️: 0916.331.669 – 0974.25.27.23

————————————————————-
💘FB:  www.facebook.com/vppDonganhHaNoi/
💘Web: https://vanphongphamdonganh.com.vn/index.php/vi/
📫 Email: donganhvpp@gmail.com

0 0 đánh giá
Đánh giá bài viết
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận